計算の複雑性 [Kế Toán Phức Tạp Tính]
けいさんのふくざつせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
độ phức tạp tính toán
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
độ phức tạp tính toán