計画都市 [Kế Hoạch Đô Thị]

けいかくとし

Danh từ chung

thành phố quy hoạch

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ都市とし計画けいかく分野ぶんや専門せんもんだ。
Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực quy hoạch đô thị.
かれらは都市とし鉄道てつどうむすぶことを計画けいかくちゅうだ。
Họ đang lên kế hoạch nối các thành phố bằng đường sắt.
都市としさい開発かいはつ計画けいかく現在げんざい着実ちゃくじつ進行しんこうしている。
Kế hoạch tái phát triển đô thị đang tiến triển ổn định.