Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計画評価
[Kế Hoạch Bình Giá]
けいかくひょうか
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
dự báo
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
価
Giá
giá trị; giá cả