Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計画線
[Kế Hoạch Tuyến]
けいかくせん
🔊
Danh từ chung
tuyến đường sắt dự kiến
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
線
Tuyến
đường; tuyến