計画性 [Kế Hoạch Tính]

けいかくせい

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

khả năng lập kế hoạch; tính cẩn thận

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

次回じかいはもっと計画けいかくせいって行動こうどうしようね。
Lần sau hãy hành động có kế hoạch hơn nhé.