計画分娩 [Kế Hoạch Phân Miễn]
けいかくぶんべん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
sinh đẻ theo kế hoạch; sinh đẻ theo lịch trình
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
sinh đẻ theo kế hoạch; sinh đẻ theo lịch trình