Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計画出産
[Kế Hoạch Xuất Sản]
けいかくしゅっさん
🔊
Danh từ chung
sinh đẻ có kế hoạch
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
出
Xuất
ra ngoài
産
Sản
sản phẩm; sinh