Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計画停電
[Kế Hoạch Đình Điện]
けいかくていでん
🔊
Danh từ chung
cắt điện có kế hoạch
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
停
Đình
dừng lại; dừng
電
Điện
điện