Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計画倒産
[Kế Hoạch Đảo Sản]
けいかくとうさん
🔊
Danh từ chung
phá sản có kế hoạch
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
産
Sản
sản phẩm; sinh