Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計理士
[Kế Lý Sĩ]
経理士
[Kinh Lý Sĩ]
けいりし
🔊
Danh từ chung
kế toán công
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
士
Sĩ
quý ông; học giả
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc