計数抽象操作 [Kế Số Trừu Tượng Thao Tác]
けいすうちゅうしょうそうさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tóm tắt thao tác trừu tượng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tóm tắt thao tác trừu tượng