計帳 [Kế Trướng]
けいちょう
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
sổ đăng ký lập ra cho mục đích thuế (thời kỳ ritsuryō)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
sổ đăng ký lập ra cho mục đích thuế (thời kỳ ritsuryō)