Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
計器盤
[Kế Khí Bàn]
けいきばん
🔊
Danh từ chung
bảng điều khiển; bảng công cụ
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
器
Khí
dụng cụ; khả năng
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
Từ liên quan đến 計器盤
ダッシュボード
bảng điều khiển
計器板
けいきばん
bảng điều khiển; bảng đồng hồ; bảng đo; bảng công cụ