Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
言責
[Ngôn Trách]
げんせき
🔊
Danh từ chung
trách nhiệm về lời nói của mình
Hán tự
言
Ngôn
nói; từ
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích