言語障害者 [Ngôn Ngữ Chướng Hại Giả]
げんごしょうがいしゃ
Danh từ chung
người có rối loạn ngôn ngữ; người có rối loạn phát âm
Danh từ chung
người có rối loạn ngôn ngữ; người có rối loạn phát âm