言語野 [Ngôn Ngữ Dã]
げんごや
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
vùng ngôn ngữ của vỏ não
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
vùng ngôn ngữ của vỏ não