言語運用 [Ngôn Ngữ Vận Dụng]
げんごうんよう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
hiệu suất ngôn ngữ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
hiệu suất ngôn ngữ