Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
言語遊戯
[Ngôn Ngữ Du Hí]
げんごゆうぎ
🔊
Danh từ chung
trò chơi chữ
Hán tự
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
遊
Du
chơi
戯
Hí
vui đùa