言語資料 [Ngôn Ngữ Tư Liệu]
げんごしりょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
tư liệu ngôn ngữ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
tư liệu ngôn ngữ