言語要素 [Ngôn Ngữ Yêu Tố]
げんごようそ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cấu trúc ngôn ngữ; thực thể
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cấu trúc ngôn ngữ; thực thể