Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
言語行為
[Ngôn Ngữ Hành Vi]
げんごこうい
🔊
Danh từ chung
hành vi ngôn ngữ
Hán tự
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của