言語社会学 [Ngôn Ngữ Xã Hội Học]

げんごしゃかいがく

Danh từ chung

xã hội học ngôn ngữ

Danh từ chung

xã hội học ngôn ngữ

🔗 社会言語学

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは社会しゃかい言語げんごがく専門せんもんにしていました。
Tom đã chuyên ngành về ngôn ngữ học xã hội.
トムは社会しゃかい言語げんごがく専攻せんこうしていた。
Tom đã chuyên ngành ngôn ngữ học xã hội.