Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
言語権
[Ngôn Ngữ Quyền]
げんごけん
🔊
Danh từ chung
quyền ngôn ngữ
Hán tự
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi