言語接触 [Ngôn Ngữ Tiếp Xúc]
げんごせっしょく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
tiếp xúc ngôn ngữ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
tiếp xúc ngôn ngữ