言語心理学 [Ngôn Ngữ Tâm Lý Học]
げんごしんりがく
Danh từ chung
tâm lý học ngôn ngữ
🔗 心理言語学
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私はこの用語をエメットの言う意味、つまり言語使用の心理学的な規則という意味で使っている。
Tôi sử dụng thuật ngữ này theo nghĩa mà Emmet đã nói, tức là quy tắc tâm lý học trong sử dụng ngôn ngữ.