Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
言語地理学
[Ngôn Ngữ Địa Lý Học]
げんごちりがく
🔊
Danh từ chung
địa lý ngôn ngữ
🔗 言語地理
Hán tự
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học