言語地理 [Ngôn Ngữ Địa Lý]

げんごちり

Danh từ chung

địa lý ngôn ngữ

🔗 言語地理学

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは、言語げんご歴史れきし地理ちりまなぶといったことだけではありません。
Điều này không chỉ là học ngôn ngữ, lịch sử, địa lý.