Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
言語哲学
[Ngôn Ngữ Triết Học]
げんごてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học ngôn ngữ
Hán tự
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học