言語処理系 [Ngôn Ngữ Xứ Lý Hệ]
げんごしょりけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ xử lý ngôn ngữ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ xử lý ngôn ngữ