Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
言語人類学
[Ngôn Ngữ Nhân Loại Học]
げんごじんるいがく
🔊
Danh từ chung
nhân học ngôn ngữ
Hán tự
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
学
Học
học; khoa học