言葉狩り [Ngôn Diệp Thú]
ことばがり
Danh từ chung
săn từ; tìm kiếm và kiểm duyệt các từ không đúng chính trị
Danh từ chung
săn từ; tìm kiếm và kiểm duyệt các từ không đúng chính trị