言葉をもじる [Ngôn Diệp]
言葉を捩る [Ngôn Diệp Liệt]
ことばをもじる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
chơi chữ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
chơi chữ