言わんこっちゃない [Ngôn]
いわんこっちゃない
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
tôi đã nói mà
JP: 「おい。走ると危ないぞ」「え?・・・わっ、わ、うわわ~~~っ」「あーあー、言わんこっちゃない」
VI: "Chạy thế nguy hiểm đấy", "Hả?... Ôi, ôi, ôi!", "Thấy chưa, bảo rồi mà".
🔗 言わないことではない
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
言わんこっちゃない!
Không thể không nói!