言わず語らず [Ngôn Ngữ]

いわずかたらず

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

không nói gì; hiểu ngầm; không cần nói ra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

外国がいこくかたってえばさ、フランスはなせる?
Nói đến ngoại ngữ, bạn có nói được tiếng Pháp không?
しかしみずとはれているものだとおそわってもみずについてほとんどわからないのと同様どうように、そんなことをってもなにかたっていることにはならないのである。
Nhưng giống như việc được dạy rằng nước là ướt nhưng vẫn không hiểu nhiều về nước, việc nói những điều đó không có nghĩa là đã nói được điều gì.