言わしめる [Ngôn]
いわしめる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
khiến ai đó nói; làm ai đó nói
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
khiến ai đó nói; làm ai đó nói