言うだけあって [Ngôn]
いうだけあって
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
như đã được nói; như cô ấy (anh ấy) đã nói
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
言いたいことがあるならはっきり言ってよ。
Nếu có điều gì muốn nói thì hãy nói rõ ràng.
質問があったら、言ってね。
Nếu bạn có câu hỏi, hãy nói nhé.
言いたいことがあるならはっきり言ってくれ。
Nếu có điều gì muốn nói thì hãy nói rõ ràng.
どっか、見たいところがある?あったら言ってね。
Có chỗ nào bạn muốn xem không? Nếu có, hãy nói nhé.
あなたに言うべきことがあります。
Tôi có điều muốn nói với bạn.
私に言いたかったことがあるの?
Bạn có điều gì muốn nói với tôi không?
意見があれば、言ってください。
Nếu có ý kiến, xin hãy nói.
言いたいこといっぱいある。
Tôi có rất nhiều điều muốn nói.
手伝うことがあれば、言ってね。
Nếu cần giúp gì, hãy nói với tôi nhé.
遠回しに言うのは止めて。言いたいことがあるなら、直接言ってよ。
Đừng nói vòng vo nữa. Nếu có điều gì muốn nói, hãy nói thẳng.