Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
言い終わる
[Ngôn Chung]
言終わる
[Ngôn Chung]
いいおわる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
nói xong
Hán tự
言
Ngôn
nói; từ
終
Chung
kết thúc