言い損なう [Ngôn Tổn]

言損なう [Ngôn Tổn]

言いそこなう [Ngôn]

いいそこなう

Động từ Godan - đuôi “u”Tha động từ

nói sai; dùng từ sai; lỡ lời

JP: ちょっとしたいそこないがおもいがけない結果けっかをもたらすことがおおい。

VI: Thỉnh thoảng một chút lỡ lời có thể mang lại hậu quả không ngờ.

Động từ Godan - đuôi “u”Tha động từ

quên nói; bỏ lỡ cơ hội nói