言い抜ける [Ngôn Bạt]

言抜ける [Ngôn Bạt]

いいぬける

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

giải thích qua loa; trả lời lảng tránh

JP: 新入しんにゅう社員しゃいんはじめての失敗しっぱいをうまくいいぬけた。

VI: Nhân viên mới đã khéo léo thoát khỏi lần thất bại đầu tiên.