言い切れない [Ngôn Thiết]
言いきれない [Ngôn]
いいきれない
Cụm từ, thành ngữ
tôi không chắc lắm; tôi khó có thể nói chắc rằng...
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
いくらお礼を言っても言い切れない。
Dù có cảm ơn đến mấy cũng không đủ.
彼女が病気だと言う可能性を残念ながら捨て切れない。
Thật đáng tiếc, không thể loại trừ khả năng cô ấy đang bị bệnh.
なんでトムが俺らとバスケしたくないって言い切れるんだよ?
Tại sao Tom lại khẳng định là không muốn chơi bóng rổ với chúng ta?