1. Thông tin cơ bản
- Từ: 言い分
- Cách đọc: いいぶん
- Từ loại: Danh từ
- Sắc thái: Trung tính đến hơi chủ quan; dùng khi nói về “lập luận/lý lẽ” phía một bên.
- Khái quát: “Điều muốn nói, lập luận, lời trình bày/biện bạch” của một người/nhóm.
2. Ý nghĩa chính
- Lời trình bày, quan điểm của một bên: điều bên đó cho là đúng/cần được nghe.
- Lý lẽ/biện bạch: đôi khi mang sắc thái ngụy biện, thiếu bằng chứng; cũng có thể là “phàn nàn”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 主張: “chủ trương, lập luận” mang tính chính thức/lý luận hơn.
- 意見: “ý kiến” trung tính, rộng hơn, không nhất thiết là tranh luận đôi bên.
- 弁解/申し開き: “biện bạch/thanh minh”, sắc thái tự vệ mạnh hơn 言い分.
- 不平/苦情: “bất bình/khiếu nại”, sắc thái phàn nàn; 言い分 có thể bao hàm nhưng rộng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 言い分がある/を述べる/を聞く/を聞き入れる/を通す.
- 相手の言い分, 一方的な言い分, 言い分にも一理ある (cũng có lý).
- Ngữ cảnh: tranh chấp lao động, mâu thuẫn gia đình, tường trình sự cố, đàm phán.
- Thường đi với động từ nghe/tiếp nhận: 〜の言い分をよく聞く (lắng nghe đầy đủ).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 主張 | Đồng nghĩa gần | Chủ trương, lập luận | Trang trọng, lý luận rõ. |
| 意見 | Liên quan | Ý kiến | Trung tính, rộng nghĩa. |
| 弁解/申し開き | Liên quan | Biện bạch | Sắc thái tự vệ, thanh minh. |
| 不平/苦情 | Liên quan | Bất bình/Khiếu nại | Thiên về phàn nàn. |
| 反論 | Liên quan | Phản biện | Đối đáp lại lập luận của bên kia. |
| 黙る | Đối lập ngữ dụng | Im lặng | Không nêu ra言い分. |
| 了承/受け入れ | Đối lập ngữ dụng | Chấp thuận/tiếp nhận | Trạng thái sau khi nghe và đồng ý. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 言い: dạng liên dụng của 言う (nói).
- 分: “phần” – phần lời nói, phần được trình bày.
- Cấu tạo: 言う + 分 → “phần lời (cần) nói” → lời trình bày, lập luận.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi xử lý mâu thuẫn, tiếng Nhật hay nói “双方の言い分を公平に聞く” (lắng nghe công bằng lời hai bên). 言い分 có thể đúng/sai, mạnh/yếu, nhưng điều quan trọng là tạo không gian để người nói bộc lộ rồi mới thẩm định bằng chứng và lý lẽ.
8. Câu ví dụ
- まず相手の言い分を最後まで聞こう。
Trước hết hãy nghe lời trình bày của đối phương đến hết.
- 彼の言い分にも一理ある。
Lập luận của anh ấy cũng có phần hợp lý.
- 子どもの言い分ばかりを通すわけにはいかない。
Không thể chỉ nhượng bộ theo lý lẽ của trẻ con.
- それは単なる言い分で、証拠がない。
Đó chỉ là lời biện bạch, không có chứng cứ.
- 会社側の言い分と労働者の言い分が食い違っている。
Lập trường của phía công ty và của người lao động mâu thuẫn nhau.
- 彼女は自分の言い分を紙にまとめて提出した。
Cô ấy tổng hợp ý kiến trình bày của mình thành văn bản và nộp.
- 言い分を聞き入れてくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã lắng nghe và chấp nhận lời trình bày của tôi.
- 彼は負けたことへの言い分が多い。
Anh ta có rất nhiều lời biện minh cho việc thua cuộc.
- その言い分はおかしいのではないか。
Lập luận đó chẳng phải là bất hợp lý sao?
- 私にも言い分がある。
Tôi cũng có lời muốn nói của mình.