言いたい放題 [Ngôn Phóng Đề]

いいたいほうだい

Cụm từ, thành ngữ

nói tất cả những gì muốn nói (thường là tiêu cực, ví dụ: phàn nàn, xúc phạm, v.v.)

JP: 腹立はらだちまぎれにかれいいいたい放題ほうだいのことをって、かえってった。

VI: Trong cơn tức giận, anh ấy đã nói bất cứ điều gì anh ấy muốn rồi bỏ đi.