言いがかりをつける [Ngôn]

言いがかりを付ける [Ngôn Phó]

言い掛かりをつける [Ngôn Quải]

いいがかりをつける

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

vu khống; cáo buộc sai