言いかねる [Ngôn]

言い兼ねる [Ngôn Kiêm]

言兼ねる [Ngôn Kiêm]

いいかねる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

khó nói

JP: かれならそれくらいのことはいいかねない。

VI: Anh ấy có thể nói điều đó.