Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
触手冠
[Xúc Thủ Quan]
しょくしゅかん
🔊
Danh từ chung
lophophore
Hán tự
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
手
Thủ
tay
冠
Quan
vương miện; tốt nhất