解釈改憲 [Giải Thích Cải Hiến]
かいしゃくかいけん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi hiến pháp trên thực tế thông qua diễn giải sáng tạo của hiến pháp hiện tại; diễn giải lại hiến pháp