Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解語
[Giải Ngữ]
かいご
🔊
Danh từ chung
hiểu từ ngữ
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ