Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解約金
[Giải Ước Kim]
かいやくきん
🔊
Danh từ chung
phí hủy hợp đồng
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
金
Kim
vàng