Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解熱薬
[Giải Nhiệt Dược]
げねつやく
🔊
Danh từ chung
thuốc hạ sốt
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
薬
Dược
thuốc; hóa chất