解決済み [Giải Quyết Tế]

解決済 [Giải Quyết Tế]

かいけつずみ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đã giải quyết

JP: その問題もんだいはすべて解決かいけつみだ。

VI: Vấn đề này đã được giải quyết hết.